Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smarmy

/'smɑ:mi/ GRE phổ biến #29174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smarmy

/'smɑ:mi/

tính từ

  • (thông tục) xun xoe, nịnh nọt
Định nghĩa tiếng Anh

s unpleasantly and excessively suave or ingratiating in manner or speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...