Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29174

smarmy

/'smɑ:mi/

tính từ

  • (thông tục) xun xoe, nịnh nọt
Định nghĩa tiếng Anh

s unpleasantly and excessively suave or ingratiating in manner or speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...