Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smart aleck

/'smɑ:t'ælik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn
  • người ngông nghênh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...