smart growth
Nghĩa thường dùng
“Smart growth strategies help reduce urban sprawl.”Các chiến lược tăng trưởng thông minh giúp giảm sự mở rộng đô thị.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Smart growth strategies help reduce urban sprawl.”Các chiến lược tăng trưởng thông minh giúp giảm sự mở rộng đô thị.
Đang tải...