smart meter
Nghĩa thường dùng
công tơ thông minh
cụm từ
“A smart meter shows how much power you use daily.”Công tơ thông minh cho thấy bạn dùng bao nhiêu điện mỗi ngày.
Từ điển Anh–Việt
112.601 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A smart meter shows how much power you use daily.”Công tơ thông minh cho thấy bạn dùng bao nhiêu điện mỗi ngày.
Đang tải...