Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smart-alecky

/'smɑ:t'æliki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smart-alecky

/'smɑ:t'æliki/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm ra vẻ tinh khôn
  • ngông nghênh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...