smart-money
/'smɑ:t,mʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smart-money
/'smɑ:t,mʌni/
danh từ
- tiền bồi thường
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...