Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36228

smarten

/'smɑ:tn/

ngoại động từ

  • làm cho thêm duyên dáng; làm cho bảnh choẹ
    • to smarten someone up: làm cho ai bảnh choẹ, làm cho ai thêm duyên dáng
    • to smarten oneself up: diện, làm dáng, làm đỏm
  • làm cho mau lẹ, làm cho nhanh nhẹn lên, làm cho hoạt động lên

nội động từ

  • tự làm cho bảnh; tự làm cho duyên dáng; tự làm cho bảnh thêm; tự làm cho duyên dáng thêm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make smart or spruce; -- usually with up.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...