Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smartish

/'smɑ:tiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smartish

//

* tính từ
  • (thông tục) nhanh chóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...