Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15998

smartly

//

* phó từ
  • mạnh, ác liệt (về một cú đánh)
  • mạnh, gây gắt (lời phê bình)
  • mau lẹ, nhanh
  • khéo léo, tài tình, tỏ ra có trí thông minh
  • nhanh trí; tinh ranh, láu
  • thanh nhã, lịch sự, bảnh bao, gọn gàng
  • diện, đúng mốt, lịch sự, sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stylish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...