Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39104

smartness

/'smɑ:tnis/

danh từ

  • sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ
  • sự khéo léo, sự tài tình
  • sự tinh ranh, sự láu
  • vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự
  • vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng
Định nghĩa tiếng Anh

n a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore\nn intelligence as manifested in being quick and witty\nn elegance by virtue of being fashionable\nn liveliness and eagerness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...