Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smartwatch

/ˈsmɑːtwɒtʃ/

Nghĩa thường dùng

đồng hồ thông minh danh từ

“My smartwatch counts my steps every day.”Đồng hồ thông minh của tôi đếm số bước đi mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...