Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smash-hit

/'smæʃhit/

danh từ

  • (từ lóng) sự thành công, sự thắng lợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...