Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smash-up

/'smæʃʌp/

danh từ

  • sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu diệt hoàn toàn (quân địch)
  • sự phá sản
Định nghĩa tiếng Anh

n a serious collision (especially of motor vehicles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...