Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smatterer

/'smætərə/

danh từ

  • người có kiến thức nông cạn, người biết hời hợt, người biết lõm bõm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who has only a slight, superficial knowledge; a\n sciolist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...