Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17275

smattering

/'smætəriɳ/

danh từ

  • kiến thức nông cạn; sự biết lõm bõm (về một vấn đề) ((cũng) smatter)
    • to have a smattering of French: biết lõm bõm ít tiếng Pháp
Biến thể từ smatterings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight or superficial understanding of a subject

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...