Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smeariness

/'smiərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smeariness

/'smiərinis/

danh từ

  • tính chất vấy bẩn; sự dơ bẩn
  • tính chất nói xấu, tính chất bôi nhọ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...