Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smelling-bottle

/'smeliɳ,sɔ:lts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smelling-bottle

/'smeliɳ,sɔ:lts/

danh từ

  • lọ muối ngửi ((xem) smelling-salts)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...