Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smeltery

/'smeltəri/

danh từ

  • xưởng nấu chảy kim loại
  • nghề nấu chảy kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

n an industrial plant for smelting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...