Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smelting process

cụm từ

  • quá trình nấu chảy (kim loại)
    • smelting process: quá trình nấu chảy
    • copper smelting process: quy trình nấu chảy đồng
    • iron smelting process: quy trình luyện gang
  • quy trình luyện kim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...