Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smileless

/'smaillis/

tính từ

  • không cười, nghiêm trang (nét mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not having a smile.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...