Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smilingly

phổ biến #33997
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smilingly

//

* phó từ
  • một cách hớn hở; tươi cười
Định nghĩa tiếng Anh

r. with smiles; in a smiling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...