Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33997

smilingly

//

* phó từ
  • một cách hớn hở; tươi cười
Định nghĩa tiếng Anh

r. with smiles; in a smiling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...