smithers
/smiðθz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smithers
/smiðθz/
danh từ số nhiều
- mảnh, mảnh vụn
- to smash to (into) smithers: đập tan ra từng mảnh
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...