Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smithfield

/'smiθfi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smithfield

/'smiθfi:ld/

danh từ

  • chợ bán thịt (ở Luân-đôn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...