Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smithy

/'smiði/ phổ biến #31290
Biến thể từ smithies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smithy

/'smiði/

danh từ

  • lò rèn; phân xưởng rèn (hải quân Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n a workplace where metal is worked by heating and hammering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...