Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smokable

/'smәjkәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smokable

//

* tính từ
  • có thể hút được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being smoked; suitable or ready to be smoked; as, smokable tobacco.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...