smoke-black
/'smoukblæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoke-black
/'smoukblæk/
danh từ
- muội, bồ hóng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...