smoke-bomb
/'smoukbɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoke-bomb
/'smoukbɔm/
danh từ
- bom khói, bom hoả mù
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...