Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smoke-consuming

/'smoukkən,sju:miɳ/

tính từ

  • hút khói, trừ khói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...