Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoke-curing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoke-curing

//

* danh từ
  • sự hun khói; xử lý bằng khói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...