Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoke-jack

/'smoukdʤæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoke-jack

/'smoukdʤæk/

danh từ

  • lò quay (thịt) bằng hơi nóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...