Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoke-rocket

/'smouk,rɔkit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoke-rocket

/'smouk,rɔkit/

danh từ

  • pháo khói (bắn vào ống dẫn nước, dẫn dầu... để tìm chỗ rò)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...