Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoke-screen

/'smoukskri:n/
Biến thể từ smoke-screens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoke-screen

/'smoukskri:n/

danh từ

  • (quân sự), (hàng hải) màn khói, màn hoả mù
  • (nghĩa bóng) màn khói, bình phong (che giấu âm mưu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...