smoke-stack
/'smoukstæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoke-stack
/'smoukstæk/
danh từ
- ống khói (trên tàu)
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...