smoke-tree
/'smoukplɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoke-tree
/'smoukplɑ:nt/
-tree)/'smouktri:/
danh từ
- (thực vật học) cây hoa khói, cây côtinut (họ đào lột hột)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...