Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smoked-dried

/'smoukt/

-dried)
/'smouk'draid/

tính từ

  • hun khói, sấy khói (thịt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...