Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smokeless

/'smouklis/ phổ biến #26462
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smokeless

/'smouklis/

danh từ

  • không có khói
Định nghĩa tiếng Anh

a. emitting or containing little or no smoke

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...