Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoker-rocket

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoker-rocket

//

* danh từ
  • pháo khói (bắn vào ống dẫn dầu để tìm chỗ rò)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...