smoker-screen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoker-screen
//
* danh từ- (quân sự) màn khói (để che giấu chống quân địch); màn hoả mù
- điều nhằm mục đích che đậy, lừa dối
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...