Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoking-carriage

/'smoukiɳ,kæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoking-carriage

/'smoukiɳ,kæridʤ/

-car)
/'smoukiɳ,kɑ:/

danh từ

  • toa hút thuốc (trên xe lửa) ((cũng) smoker)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...