smoking-concert
/'smoukiɳ,kɔnsət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoking-concert
/'smoukiɳ,kɔnsət/
danh từ
- buổi hoà nhạc được phép hút thuốc ((cũng) smoker)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...