Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoking-room

/'smoukkrum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoking-room

/'smoukkrum/

-room)
/'smoukiɳ'rum/

danh từ

  • phòng hút thuốc

thành ngữ

  1. smoke-room talk
    • chuyện tán gẫu của đàn ông (ở phòng hút thuốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...