Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoky

/'smouki/ Collins ★ phổ biến #9887
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoky

/'smouki/

tính từ

  • toả khói, đầy khói
    • a smoky fire: lửa lắm khói
    • a smoky city: một thành phố đầy khói
  • ám khói, đen vì khói
    • a smoky wall: tường ám khói
  • như khói
    • smoky haze: sương mù như khói
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by or emitting or filled with smoke s. tasting of smoke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...