smoky
/'smouki/ Collins ★ phổ biến #9887
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoky
/'smouki/
tính từ
- toả khói, đầy khói
- a smoky fire: lửa lắm khói
- a smoky city: một thành phố đầy khói
- ám khói, đen vì khói
- a smoky wall: tường ám khói
- như khói
- smoky haze: sương mù như khói
Định nghĩa tiếng Anh
a. marked by or emitting or filled with smoke s. tasting of smoke