smooth sea
Nghĩa thường dùng
biển lặng
cụm từ
“I hope the sea will be smooth today – I hate rough seas.”Mong hôm nay biển lặng – tôi ghét biển động lắm.
Từ điển Anh–Việt
111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I hope the sea will be smooth today – I hate rough seas.”Mong hôm nay biển lặng – tôi ghét biển động lắm.
Đang tải...