smooth-shaven
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smooth-shaven
/'smu:ð'ʃeivn/
tính từ
- cạo nhẵn
Định nghĩa tiếng Anh
s closely shaved recently
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s closely shaved recently
Đang tải...