Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smooth-shaven

/'smu:ð'ʃeivn/

tính từ

  • cạo nhẵn
Định nghĩa tiếng Anh

s closely shaved recently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...