Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smooth-spoken

/'smu:ð'spәjkәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smooth-spoken

//

  • Cách viết khác : smooth-tongued
Định nghĩa tiếng Anh

s expressing yourself readily, clearly, effectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...