Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smooth-spoken

//

  • Cách viết khác : smooth-tongued
Định nghĩa tiếng Anh

s expressing yourself readily, clearly, effectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...