Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smooth-tongued

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smooth-tongued

//

* tính từ
  • dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi, có sức thuyết phục (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

s artfully persuasive in speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...