Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smooth-tongued

//

* tính từ
  • dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi, có sức thuyết phục (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh

s artfully persuasive in speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...