smoothfaced
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoothfaced
/'smu:ðfeist/
tính từ
- có mặt cạo nhẫn
- có mặt nhẫn
- a smoothfaced tile: hòn ngói mặt nhẫn
- có vẽ mặt thân thiệnsmoothing iron /'smu:ðiɳ,aiən/
danh từ
- bàn là
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...