Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25268

smoothie

//

* danh từ
  • người khéo mồm, người cư xử một cách ngọt xớt (thường là đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with an assured and ingratiating manner\nn. a thick smooth drink consisting of fresh fruit pureed with ice cream or yoghurt or milk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...