Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #6168

smoothly

//

* phó từ
  • một cách êm ả; một cách trôi chảy
Định nghĩa tiếng Anh

r. with no problems or difficulties\nr. in a smooth and diplomatic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...