Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18492

smoothness

/'smu:ðnis/

danh từ

  • sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
  • sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm
  • tính dịu dàng; tính nhịp nhàng uyển chuyển
  • tính hoà nhã
  • tính ngọt xớt; vẻ dịu dàng vờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a texture without roughness; smooth to the touch\nn. the quality of having a level and even surface\nn. the quality of being free from errors or interruptions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...